CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG CÔNG NGHỆ VIỆT NAM

VINA CONSTRUCTION TECHNOLOGY ., JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG CÔNG NGHỆ VIỆT NAM - VINA CONSTRUCTION TECHNOLOGY ., JSC có địa chỉ tại Số 43 A20 Bắc Nghĩa Tân, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 43 A20 Bắc Nghĩa Tân, Phường Nghĩa Tân, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106108437. Người đại diện pháp luật: *** *** Thuận.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại

Cập nhật: 4 ngày trước

Mã số thuế0106108437 Ngày cấp22-02-2013
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG CÔNG NGHỆ VIỆT NAM Tên giao dịchVINA CONSTRUCTION TECHNOLOGY ., JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 43 A20 Bắc Nghĩa Tân, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 43 A20 Bắc Nghĩa Tân, Phường Nghĩa Tân, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Nghĩa Đô
Điện thoại0466587519 Người đại diện*** *** Thuận
Giấy phép số Ngày hoạt động18-02-2013
Ngành nghề chính Xây dựng nhà các loại Mã ngànhF41000

Từ khoá: 0106108437, VINA CONSTRUCTION TECHNOLOGY ., JSC, Hà Nội, Phường Nghĩa Đô, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Nghĩa Tân

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
5 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
6 Xây dựng nhà các loại (ngành chính) F41000
7 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
8 Xây dựng công trình công ích F42200
9 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
10 Phá dỡ F43110
11 Chuẩn bị mặt bằng F43120
12 Lắp đặt hệ thống điện F43210
13 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
14 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
15 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
16 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
17 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
18 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
19 Bán mô tô, xe máy G4541
20 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
21 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
22 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
23 Bán buôn thực phẩm G4632
24 Bán buôn đồ uống G4633
25 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
26 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
27 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
28 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
29 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
30 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
31 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
32 Vận tải hàng hóa đường sắt H49120
33 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
34 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
35 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương H5012
36 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa H5022
37 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
38 Bốc xếp hàng hóa H5224
39 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
40 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
41 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
42 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất L68200
43 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
44 Quảng cáo M73100
45 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
46 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
47 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
48 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
49 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
50 Trồng cây hàng năm khác A01190
51 Trồng cây lâu năm khác A01290
52 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
53 Khai thác gỗ A02210
54 Khai thác thuỷ sản biển A03110
55 Nuôi trồng thuỷ sản biển A03210
56 Dịch vụ đóng gói N82920
57 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
58 Hoạt động của các cơ sở thể thao R93110
59 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu R93290
60 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
61 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
62 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
63 Điều hành tua du lịch N79120
64 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300