CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN KINH DOANH THỊNH PHÁT
THINH PHAT BUSINESS DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN KINH DOANH THỊNH PHÁT - THINH PHAT BUSINESS DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 4 ngách 54 ngõ 86 tổ 29, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106109102. Người đại diện pháp luật: *** *** Hằng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
Cập nhật: 5 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106109102 | Ngày cấp | 22-02-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN KINH DOANH THỊNH PHÁT | Tên giao dịch | THINH PHAT BUSINESS DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 4 ngách 54 ngõ 86 tổ 29, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội Phường Quan Hoa được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 4 ngách 54 ngõ 86 tổ 29, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô |
| Điện thoại | 0437679439-098438246 | Người đại diện | *** *** Hằng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 25-02-2013 | |
| Ngành nghề chính | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | Mã ngành | G45120 |
Từ khoá: 0106109102, THINH PHAT BUSINESS DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Quan Hoa
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 3 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 4 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) (ngành chính) | G45120 |
| 5 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 6 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 7 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 8 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 9 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 10 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 11 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 12 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 13 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 14 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 15 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 16 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 17 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 18 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 19 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | G47300 |
| 20 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá | D3530 |
| 21 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 22 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 23 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 24 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 25 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 26 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 27 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 28 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 29 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | C17010 |
| 30 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 31 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu | C17090 |