CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THÉP MINH ĐẠT
MINH DAT STEEL., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THÉP MINH ĐẠT - MINH DAT STEEL., JSC có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 27, Ngách 298/33/60 đường Ngọc Hồi, thôn Yên Ngưu, Xã Tam Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106112377. Người đại diện pháp luật: *** *** Đạo.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Cập nhật: 4 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106112377 | Ngày cấp | 27-02-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THÉP MINH ĐẠT | Tên giao dịch | MINH DAT STEEL., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 27, Ngách 298/33/60 đường Ngọc Hồi, thôn Yên Ngưu, Phường Hoàng Liệt hoặc Xã Đại Thanh, Thành phố Hà Nội Xã Tam Hiệp được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 27, Ngách 298/33/60 đường Ngọc Hồi, thôn Yên Ngưu, Xã Tam Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Liệt hoặc Xã Đại Thanh |
| Điện thoại | 0463289377 | Người đại diện | *** *** Đạo |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 27-02-2013 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | Mã ngành | G4662 |
Từ khoá: 0106112377, MINH DAT STEEL., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Thanh Trì, Xã Tam Hiệp
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 2 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 3 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 4 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 5 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 6 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 7 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 8 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 9 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 10 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (ngành chính) | G4662 |
| 11 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 12 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 13 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 14 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 15 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |