CÔNG TY TNHH SETCOM
SETCOM COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH SETCOM - SETCOM COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 1, ngách 154/34, Đình Thôn, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106112458. Người đại diện pháp luật: *** *** Lương.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Cập nhật: 4 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106112458 | Ngày cấp | 28-02-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH SETCOM | Tên giao dịch | SETCOM COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 1, ngách 154/34, Đình Thôn, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Phường Mỹ Đình 1 được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 1, ngách 154/34, Đình Thôn, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm |
| Điện thoại | 0977392825 | Người đại diện | *** *** Lương |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 26-02-2013 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | Mã ngành | G4659 |
Từ khoá: 0106112458, SETCOM COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Mỹ Đình 1
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 2 | Sản xuất đồng hồ | C26520 |
| 3 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 4 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 5 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 6 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình | T97000 |
| 7 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 8 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 9 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 10 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 11 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 12 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 13 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 14 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 15 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 16 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 17 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 18 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 19 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 20 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 21 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 22 | Phá dỡ | F43110 |
| 23 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 24 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 25 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 26 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 27 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 28 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 29 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 30 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 31 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 32 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 33 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 34 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 35 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 36 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 37 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 38 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 39 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) | G4659 |
| 40 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 41 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 42 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 43 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 44 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 45 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 46 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 47 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 48 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 49 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 50 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 51 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 52 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 53 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 54 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 55 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 56 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 57 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 58 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 59 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | G47300 |
| 60 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 61 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 62 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 63 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 64 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 65 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 66 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 67 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 68 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 69 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 70 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 71 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da | S95230 |
| 72 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự | S95240 |
| 73 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác | S95290 |
| 74 | In ấn | C18110 |
| 75 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 76 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | N77290 |
| 77 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 78 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm | N78100 |
| 79 | Cung ứng lao động tạm thời | N78200 |
| 80 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |