CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG THIÊN THANH
THIEN THANH COM.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG THIÊN THANH - THIEN THANH COM.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 9 ngõ 1 phố Trần Quý Kiên, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106113606. Người đại diện pháp luật: *** *** Quang.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Cập nhật: 5 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106113606 | Ngày cấp | 01-03-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG THIÊN THANH | Tên giao dịch | THIEN THANH COM.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 9 ngõ 1 phố Trần Quý Kiên, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội Phường Dịch Vọng Hậu được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 9 ngõ 1 phố Trần Quý Kiên, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Quang |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-03-2013 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | Mã ngành | G46520 |
Từ khoá: 0106113606, THIEN THANH COM.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng Hậu
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi | C32400 |
| 2 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 3 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 4 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 5 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 6 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 8 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 9 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (ngành chính) | G46520 |
| 10 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 11 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 12 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 13 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J5911 |
| 14 | Hoạt động hậu kỳ | J59120 |
| 15 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 16 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 17 | Quảng cáo | M73100 |
| 18 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 19 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |