CÔNG TY TNHH HARUMIDORI VIỆT NAM

HARUMIDORI CO., LTD

CÔNG TY TNHH HARUMIDORI VIỆT NAM - HARUMIDORI CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 5, khu IF 16 Thành Công, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106113860. Người đại diện pháp luật: *** *** Tuấn.

Ngành nghề kinh doanh chính: Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106113860 Ngày cấp05-03-2013
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH HARUMIDORI VIỆT NAM Tên giao dịchHARUMIDORI CO., LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 5, khu IF 16 Thành Công, Phường Giảng Võ hoặc Phường Láng hoặc Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội Phường Láng Hạ được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 5, khu IF 16 Thành Công, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Giảng Võ hoặc Phường Láng hoặc Phường Đống Đa
Điện thoại0422465787 Người đại diện*** *** Tuấn
Giấy phép số Ngày hoạt động05-03-2013
Ngành nghề chính Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh Mã ngànhA0118

Từ khoá: 0106113860, HARUMIDORI CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Láng Hạ

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
3 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
4 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
5 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
6 Bán buôn thực phẩm G4632
7 Bán buôn đồ uống G4633
8 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
9 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
10 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
11 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
12 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
13 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
14 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
15 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
16 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
17 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
18 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
19 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
20 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa H5022
21 Bốc xếp hàng hóa H5224
22 Quảng cáo M73100
23 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
24 Cho thuê xe có động cơ N7710
25 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
26 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (ngành chính) A0118
27 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
28 Chăn nuôi trâu, bò A01410
29 Chăn nuôi ngựa, lừa, la A01420
30 Chăn nuôi dê, cừu A01440
31 Chăn nuôi lợn A01450
32 Chăn nuôi gia cầm A0146
33 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
34 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
35 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
36 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
37 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
38 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
39 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
40 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100