CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU TRANG ANH
TRANG ANH IMPORT EXPORT BUSINESS PRODUCTION COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU TRANG ANH - TRANG ANH IMPORT EXPORT BUSINESS PRODUCTION COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số nhà 43, tổ 15, cụm Trạm, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 43, tổ 15, cụm Trạm, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106113966. Người đại diện pháp luật: *** *** Trường.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Cập nhật: 4 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106113966 | Ngày cấp | 01-03-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU TRANG ANH | Tên giao dịch | TRANG ANH IMPORT EXPORT BUSINESS PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 43, tổ 15, cụm Trạm, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 43, tổ 15, cụm Trạm, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Long Biên |
| Điện thoại | 0462977785 | Người đại diện | *** *** Trường |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 28-02-2013 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | Mã ngành | G4511 |
Từ khoá: 0106113966, TRANG ANH IMPORT EXPORT BUSINESS PRODUCTION COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Long Biên, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Long Biên
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 2 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 3 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 5 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 6 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học | C27310 |
| 7 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | C27320 |
| 8 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 9 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 10 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 11 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) | C28110 |
| 12 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu | C28120 |
| 13 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | C28130 |
| 14 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | C28140 |
| 15 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung | C28150 |
| 16 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 17 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 18 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén | C28180 |
| 19 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 20 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | C28220 |
| 21 | Sản xuất máy luyện kim | C28230 |
| 22 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 23 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá | C28250 |
| 24 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da | C28260 |
| 25 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ | C29300 |
| 26 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao | C32300 |
| 27 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi | C32400 |
| 28 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng | C3250 |
| 29 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 30 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 31 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 32 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 33 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 34 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (ngành chính) | G4511 |
| 35 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 36 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 37 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 38 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 39 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 40 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 41 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 42 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 43 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 44 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 45 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 46 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 47 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 48 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 49 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 50 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 51 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 52 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 53 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 54 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 55 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 56 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 57 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 58 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh | G47620 |
| 59 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | G47630 |
| 60 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | G47640 |
| 61 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 62 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ | G4781 |
| 63 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 64 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 65 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 66 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 67 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |