CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG, THỦY LỢI VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN BẮC BỘ
BAC BO RUAL DEVELOPMENT AND CONSTRUCTION, IRRGATION JOINT ST
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG, THỦY LỢI VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN BẮC BỘ - BAC BO RUAL DEVELOPMENT AND CONSTRUCTION, IRRGATION JOINT ST có địa chỉ tại Số 197 Trần Phú, Xã Thường Tín, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 197 Trần Phú, Thị trấn Thường Tín, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106114399. Người đại diện pháp luật: *** *** Hương.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoàn thiện công trình xây dựng
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106114399 | Ngày cấp | 05-03-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG, THỦY LỢI VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN BẮC BỘ | Tên giao dịch | BAC BO RUAL DEVELOPMENT AND CONSTRUCTION, IRRGATION JOINT ST |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 197 Trần Phú, Xã Thường Tín, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 197 Trần Phú, Thị trấn Thường Tín, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Thường Tín |
| Điện thoại | 02433766108 | Người đại diện | *** *** Hương |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-03-2013 | |
| Ngành nghề chính | Hoàn thiện công trình xây dựng | Mã ngành | F43300 |
Từ khoá: 0106114399, BAC BO RUAL DEVELOPMENT AND CONSTRUCTION, IRRGATION JOINT ST, Hà Nội, Xã Thường Tín, Hà Nội, Huyện Thường Tín, Thị trấn Thường Tín
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 2 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 3 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 4 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 5 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 6 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 7 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 8 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 9 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 10 | Phá dỡ | F43110 |
| 11 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 12 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 13 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 14 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 15 | Hoàn thiện công trình xây dựng (ngành chính) | F43300 |
| 16 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 17 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 18 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 19 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 20 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 21 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 22 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 23 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |