CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI CÔNG NGHIỆP AN PHÚ
AN PHU TPI.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI CÔNG NGHIỆP AN PHÚ - AN PHU TPI.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Thôn Hoàng Long, Xã Đặng Xá, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106117054. Người đại diện pháp luật: *** *** Điệp.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
Cập nhật: 3 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106117054 | Ngày cấp | 05-03-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI CÔNG NGHIỆP AN PHÚ | Tên giao dịch | AN PHU TPI.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Hoàng Long, Xã Gia Lâm hoặc Xã Thuận An, Thành phố Hà Nội Xã Đặng Xá được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Hoàng Long, Xã Đặng Xá, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Gia Lâm hoặc Xã Thuận An |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Điệp |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 05-03-2013 | |
| Ngành nghề chính | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | Mã ngành | G47910 |
Từ khoá: 0106117054, AN PHU TPI.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Gia Lâm, Xã Đặng Xá
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | C23910 |
| 2 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 3 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 4 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 5 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 6 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 7 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 8 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 9 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 10 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 11 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 12 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 13 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 14 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 15 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu | C28120 |
| 16 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | C28130 |
| 17 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | C28140 |
| 18 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung | C28150 |
| 19 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 20 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén | C28180 |
| 21 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 22 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | C28220 |
| 23 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 24 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da | C28260 |
| 25 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ | C29300 |
| 26 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao | C32300 |
| 27 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi | C32400 |
| 28 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng | C3250 |
| 29 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 30 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 31 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 32 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 33 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 34 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 35 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 36 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 37 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 38 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 39 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 40 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 41 | Phá dỡ | F43110 |
| 42 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 43 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 44 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 45 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 46 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 47 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 48 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 49 | Đại lý | G46101 |
| 50 | Môi giới | G46102 |
| 51 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 52 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 53 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 54 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 55 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 56 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 57 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 58 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 59 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 60 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (ngành chính) | G47910 |
| 61 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 62 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 63 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 64 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 65 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 66 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 67 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 68 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 69 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 70 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 71 | Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G47722 |
| 72 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 73 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 74 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 75 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự | S95240 |
| 76 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên | B09100 |
| 77 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 78 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 79 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 80 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 81 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 82 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 83 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 84 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 85 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 86 | Cung ứng lao động tạm thời | N78200 |
| 87 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 88 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |