CÔNG TY CỔ PHẦN HỢP TÁC GIÁO DỤC QUỐC TẾ TAJAKO VIỆT NAM
TAJAKO VIET NAM INTERNATIONAL COOPERATIVE EDUCATION JOINT ST
CÔNG TY CỔ PHẦN HỢP TÁC GIÁO DỤC QUỐC TẾ TAJAKO VIỆT NAM - TAJAKO VIET NAM INTERNATIONAL COOPERATIVE EDUCATION JOINT ST có địa chỉ đăng ký tại Số 36, đường Phạm Hùng, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106117343. Người đại diện pháp luật: *** *** Tiếp.
Ngành nghề kinh doanh chính: Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Cập nhật: 4 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106117343 | Ngày cấp | 07-03-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN HỢP TÁC GIÁO DỤC QUỐC TẾ TAJAKO VIỆT NAM | Tên giao dịch | TAJAKO VIET NAM INTERNATIONAL COOPERATIVE EDUCATION JOINT ST |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 36, đường Phạm Hùng, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Phường Mỹ Đình 2 được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 36, đường Phạm Hùng, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm |
| Điện thoại | 0912886168 | Người đại diện | *** *** Tiếp |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 07-03-2013 | |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | Mã ngành | P85600 |
Từ khoá: 0106117343, TAJAKO VIET NAM INTERNATIONAL COOPERATIVE EDUCATION JOINT ST, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Mỹ Đình 2
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 2 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 3 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 4 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 5 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 6 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 7 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 8 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 9 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 10 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục (ngành chính) | P85600 |
| 11 | Điều hành tua du lịch | N79120 |