CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ DỊCH VỤ MÔI TRƯỜNG XANH

GREEN ENVIROMENT SERVICES AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPA

CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ DỊCH VỤ MÔI TRƯỜNG XANH - GREEN ENVIROMENT SERVICES AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPA có địa chỉ tại Tổ dân phố số 2, Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Tổ dân phố số 2, Thị trấn Chi Đông, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106118315. Người đại diện pháp luật: *** *** Tùng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106118315 Ngày cấp08-03-2013
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ DỊCH VỤ MÔI TRƯỜNG XANH Tên giao dịchGREEN ENVIROMENT SERVICES AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPA
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Tổ dân phố số 2, Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Tổ dân phố số 2, Thị trấn Chi Đông, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Quang Minh
Điện thoại0962811312 Người đại diện*** *** Tùng
Giấy phép số Ngày hoạt động10-03-2013
Ngành nghề chính Xây dựng nhà các loại Mã ngànhF41000

Từ khoá: 0106118315, GREEN ENVIROMENT SERVICES AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPA, Hà Nội, Xã Quang Minh, Hà Nội, Huyện Mê Linh, Thị trấn Chi Đông

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
4 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
5 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
6 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
7 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
8 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
9 Xây dựng nhà các loại (ngành chính) F41000
10 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
11 Xây dựng công trình công ích F42200
12 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
13 Phá dỡ F43110
14 Chuẩn bị mặt bằng F43120
15 Lắp đặt hệ thống điện F43210
16 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
17 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
18 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
19 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
20 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
21 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
22 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
23 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
24 Bán mô tô, xe máy G4541
25 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
26 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
27 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
28 Bán buôn gạo G46310
29 Bán buôn thực phẩm G4632
30 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
31 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
32 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
33 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
34 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
35 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
36 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
37 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
38 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
39 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
40 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa H5022
41 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
42 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
43 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
44 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
45 Lập trình máy vi tính J62010
46 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
47 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
48 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
49 Cổng thông tin J63120
50 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
51 Quảng cáo M73100
52 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
53 Cho thuê xe có động cơ N7710
54 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
55 Chăn nuôi trâu, bò A01410
56 Chăn nuôi ngựa, lừa, la A01420
57 Chăn nuôi dê, cừu A01440
58 Chăn nuôi lợn A01450
59 Chăn nuôi gia cầm A0146
60 Chăn nuôi khác A01490
61 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
62 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
63 Khai thác thuỷ sản biển A03110
64 Khai thác thuỷ sản nội địa A0312
65 Nuôi trồng thuỷ sản biển A03210
66 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa A0322
67 Sản xuất giống thuỷ sản A03230
68 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
69 Giáo dục nghề nghiệp P8532
70 Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề R93210
71 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu R93290
72 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
73 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
74 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
75 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
76 Đại lý du lịch N79110
77 Điều hành tua du lịch N79120
78 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200
79 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
80 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300