CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG VIỆT PHÁT

VIET PHAT CONSTRUCTION AND TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITE

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG VIỆT PHÁT - VIET PHAT CONSTRUCTION AND TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITE có địa chỉ đăng ký tại Số 56, ngõ Giáp Bát, đường Giải Phóng, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106118361. Người đại diện pháp luật: *** *** Thắng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất các cấu kiện kim loại

Cập nhật: 4 ngày trước

Mã số thuế0106118361 Ngày cấp07-03-2013
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG VIỆT PHÁT Tên giao dịchVIET PHAT CONSTRUCTION AND TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITE
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 56, ngõ Giáp Bát, đường Giải Phóng, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Phường Giáp Bát được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 56, ngõ Giáp Bát, đường Giải Phóng, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Thắng
Giấy phép số Ngày hoạt động07-03-2013
Ngành nghề chính Sản xuất các cấu kiện kim loại Mã ngànhC25110

Từ khoá: 0106118361, VIET PHAT CONSTRUCTION AND TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITE, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Giáp Bát

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
2 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý C24200
3 Sản xuất các cấu kiện kim loại (ngành chính) C25110
4 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
5 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
6 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
7 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
8 Xây dựng nhà các loại F41000
9 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
10 Xây dựng công trình công ích F42200
11 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
12 Phá dỡ F43110
13 Chuẩn bị mặt bằng F43120
14 Lắp đặt hệ thống điện F43210
15 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
16 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
17 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
18 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
19 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
20 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
21 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100