CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ TÍN THÀNH

TIN THANH PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMIT

CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ TÍN THÀNH - TIN THANH PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMIT có địa chỉ đăng ký tại Số 36 ngõ 5 tổ 58 Trần Quý Kiên, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106120057. Người đại diện pháp luật: *** *** Thông.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

Cập nhật: 5 ngày trước

Mã số thuế0106120057 Ngày cấp08-03-2013
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ TÍN THÀNH Tên giao dịchTIN THANH PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMIT
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 36 ngõ 5 tổ 58 Trần Quý Kiên, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội Phường Dịch Vọng được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 36 ngõ 5 tổ 58 Trần Quý Kiên, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Thông
Giấy phép số Ngày hoạt động08-03-2013
Ngành nghề chính Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Mã ngànhG4649

Từ khoá: 0106120057, TIN THANH PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMIT, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu C20290
2 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng C3250
3 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
4 Bán buôn thực phẩm G4632
5 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (ngành chính) G4649
6 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
7 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
8 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
9 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
10 Sản xuất hoá chất cơ bản C20110
11 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ C20120