CÔNG TY CỔ PHẦN CHĂM SÓC SỨC KHỎE VÀ SẮC ĐẸP HOÀNG GIA
ROYAL HABC.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN CHĂM SÓC SỨC KHỎE VÀ SẮC ĐẸP HOÀNG GIA - ROYAL HABC.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 12, ngõ 81, phố Linh Lang, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106120272. Người đại diện pháp luật: *** *** Minh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106120272 | Ngày cấp | 08-03-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN CHĂM SÓC SỨC KHỎE VÀ SẮC ĐẸP HOÀNG GIA | Tên giao dịch | ROYAL HABC.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 12, ngõ 81, phố Linh Lang, Phường Giảng Võ hoặc Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội Phường Cống Vị được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 12, ngõ 81, phố Linh Lang, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Giảng Võ hoặc Phường Ngọc Hà |
| Điện thoại | 0963791022 | Người đại diện | *** *** Minh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 08-03-2013 | |
| Ngành nghề chính | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | Mã ngành | N7830 |
Từ khoá: 0106120272, ROYAL HABC.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Cống Vị
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu | C2100 |
| 3 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 4 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén | C28180 |
| 5 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu | S96310 |
| 6 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình | T97000 |
| 7 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng | C3250 |
| 8 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 9 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 10 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 11 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 12 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 13 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 14 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 15 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 16 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 17 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 18 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 19 | Giáo dục mầm non | P85100 |
| 20 | Giáo dục tiểu học | P85200 |
| 21 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 22 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 23 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 24 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa | Q8620 |
| 25 | Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng | Q86920 |
| 26 | Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu | Q86990 |
| 27 | Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng | Q8710 |
| 28 | Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người tàn tật không có khả năng tự chăm sóc | Q8730 |
| 29 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) | S96100 |
| 30 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |
| 31 | Cung ứng lao động tạm thời | N78200 |
| 32 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động (ngành chính) | N7830 |
| 33 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 34 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp | N81100 |