CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HÀ NHI

HA NHI CO.,LTD

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HÀ NHI - HA NHI CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Xóm 3, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106120843. Người đại diện pháp luật: *** *** Cường.

Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất khác chưa được phân vào đâu

Cập nhật: 4 ngày trước

Mã số thuế0106120843 Ngày cấp11-03-2013
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HÀ NHI Tên giao dịchHA NHI CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Xóm 3, Phường Từ Liêm hoặc Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội Phường Phú Đô được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Xóm 3, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Từ Liêm hoặc Phường Đại Mỗ
Điện thoại0963851871 Người đại diện*** *** Cường
Giấy phép số Ngày hoạt động09-03-2013
Ngành nghề chính Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Mã ngànhC32900

Từ khoá: 0106120843, HA NHI CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Phú Đô

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su C22110
3 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su C22120
4 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
5 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
6 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
7 Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú S96200
8 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) C32900
9 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
10 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
11 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
12 Bán buôn đồ uống G4633
13 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
14 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
15 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
16 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
17 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
18 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
19 Bán buôn tổng hợp G46900
20 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
21 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
22 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
23 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
24 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
25 Dịch vụ ăn uống khác I56290
26 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
27 Quảng cáo M73100
28 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
29 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
30 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
31 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
32 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
33 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
34 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
35 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
36 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
37 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
38 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
39 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
40 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
41 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
42 Trồng lúa A01110
43 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác A01120
44 Trồng cây lấy củ có chất bột A01130
45 Trồng cây mía A01140
46 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào A01150
47 Trồng cây lấy sợi A01160
48 Trồng cây có hạt chứa dầu A01170
49 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
50 Trồng cây hàng năm khác A01190
51 Trồng cây lấy quả chứa dầu A01220
52 Trồng cây điều A01230
53 Trồng cây hồ tiêu A01240
54 Trồng cây cao su A01250
55 Trồng cây cà phê A01260
56 Trồng cây chè A01270
57 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
58 Chăn nuôi trâu, bò A01410
59 Chăn nuôi ngựa, lừa, la A01420
60 Chăn nuôi dê, cừu A01440
61 Chăn nuôi lợn A01450
62 Chăn nuôi gia cầm A0146
63 Chăn nuôi khác A01490
64 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
65 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
66 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
67 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
68 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
69 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
70 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
71 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự C10740
72 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
73 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
74 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
75 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú C14200
76 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
77 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
78 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
79 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
80 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
81 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629