CÔNG TY TNHH VẬN TẢI THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THU NGÂN
THU NGAN SERVICES AND TRADING TRANSPORT COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH VẬN TẢI THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THU NGÂN - THU NGAN SERVICES AND TRADING TRANSPORT COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Thôn Dộc, Xã Bình Minh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Dộc, Xã Bình Minh, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106121396. Người đại diện pháp luật: *** *** Nên.
Ngành nghề kinh doanh chính: Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106121396 | Ngày cấp | 11-03-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THU NGÂN | Tên giao dịch | THU NGAN SERVICES AND TRADING TRANSPORT COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Dộc, Xã Bình Minh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Dộc, Xã Bình Minh, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Bình Minh |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Nên |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 11-03-2013 | |
| Ngành nghề chính | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | Mã ngành | H4933 |
Từ khoá: 0106121396, THU NGAN SERVICES AND TRADING TRANSPORT COMPANY LIMITED, Hà Nội, Xã Bình Minh, Hà Nội, Huyện Thanh Oai, Xã Bình Minh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 3 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 4 | Phá dỡ | F43110 |
| 5 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 6 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 7 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 8 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 9 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 10 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 11 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 12 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 13 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 14 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 15 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 16 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 17 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 18 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 19 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 20 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 21 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 22 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 23 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 24 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 25 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (ngành chính) | H4933 |
| 26 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 27 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 28 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 29 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 30 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 31 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 32 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 33 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 34 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 35 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 36 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 37 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 38 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 39 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 40 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 41 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |