CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG NADICO

NADICO CONSTRUCTION DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG NADICO - NADICO CONSTRUCTION DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Căn hộ 6B - nhà K29, tập thể Trương Định, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Căn hộ 6B - nhà K29, tập thể Trương Định, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106122329. Người đại diện pháp luật: *** *** Tiếp.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106122329 Ngày cấp12-03-2013
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG NADICO Tên giao dịchNADICO CONSTRUCTION DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Căn hộ 6B - nhà K29, tập thể Trương Định, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Căn hộ 6B - nhà K29, tập thể Trương Định, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Tương Mai
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Tiếp
Giấy phép số Ngày hoạt động01-10-2010
Ngành nghề chính Xây dựng nhà các loại Mã ngànhF41000

Từ khoá: 0106122329, NADICO CONSTRUCTION DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Tương Mai, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Tương Mai

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
2 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
3 Sửa chữa thiết bị điện C33140
4 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
5 Xây dựng nhà các loại (ngành chính) F41000
6 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
7 Xây dựng công trình công ích F42200
8 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
9 Phá dỡ F43110
10 Chuẩn bị mặt bằng F43120
11 Lắp đặt hệ thống điện F43210
12 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
13 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
14 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
15 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
16 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
17 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
18 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
19 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
20 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
21 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
22 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
23 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
24 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
25 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
26 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
27 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
28 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
29 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
30 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
31 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300