CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT- ĐẦU TƯ - XÂY DỰNG THÀNH PHÁT
THANH PHAT CONSTRUCTION - INVESTMENT - PRODUCTION JOINT STOC
CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT- ĐẦU TƯ - XÂY DỰNG THÀNH PHÁT - THANH PHAT CONSTRUCTION - INVESTMENT - PRODUCTION JOINT STOC có địa chỉ đăng ký tại Tổ 14, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106125834. Người đại diện pháp luật: *** *** Sơn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 3 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106125834 | Ngày cấp | 19-03-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT- ĐẦU TƯ - XÂY DỰNG THÀNH PHÁT | Tên giao dịch | THANH PHAT CONSTRUCTION - INVESTMENT - PRODUCTION JOINT STOC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tổ 14, Phường Dương Nội hoặc Phường Yên Nghĩa, Thành phố Hà Nội Phường Yên Nghĩa được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tổ 14, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Dương Nội hoặc Phường Yên Nghĩa |
| Điện thoại | 0973138665 | Người đại diện | *** *** Sơn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 19-03-2013 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0106125834, THANH PHAT CONSTRUCTION - INVESTMENT - PRODUCTION JOINT STOC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Yên Nghĩa
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 2 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 3 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 4 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 5 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 6 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 7 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 8 | Phá dỡ | F43110 |
| 9 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 12 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 13 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 14 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 15 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 16 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 17 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 18 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 19 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 20 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 21 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 22 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 23 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 24 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 25 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 26 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 27 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 28 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 29 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 30 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 31 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 32 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 33 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |
| 34 | Sản xuất sợi | C13110 |
| 35 | Sản xuất vải dệt thoi | C13120 |
| 36 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 37 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 38 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 39 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 40 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 41 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 42 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |