CÔNG TY TNHH ỨNG DỤNG MÔI TRƯỜNG TOÀN CẦU
GLOBAL APPLICATIONS ENVIRONMENT COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH ỨNG DỤNG MÔI TRƯỜNG TOÀN CẦU - GLOBAL APPLICATIONS ENVIRONMENT COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 101B, ngõ 319, đường Tam Chinh, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106125873. Người đại diện pháp luật: *** *** Đáng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Cập nhật: 4 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106125873 | Ngày cấp | 19-03-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ỨNG DỤNG MÔI TRƯỜNG TOÀN CẦU | Tên giao dịch | GLOBAL APPLICATIONS ENVIRONMENT COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 101B, ngõ 319, đường Tam Chinh, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Phường Hoàng Văn Thụ được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 101B, ngõ 319, đường Tam Chinh, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Đáng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 19-03-2013 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | Mã ngành | C2023 |
Từ khoá: 0106125873, GLOBAL APPLICATIONS ENVIRONMENT COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Hoàng Văn Thụ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu | C20290 |
| 2 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 3 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 4 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 5 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 6 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 7 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 8 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 9 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 10 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 11 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 12 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 13 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 14 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh (ngành chính) | C2023 |
| 15 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 16 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 17 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |