CÔNG TY TNHH HỮU MINH TÂM
HUU MINH TAM CO.,LTD
CÔNG TY TNHH HỮU MINH TÂM - HUU MINH TAM CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 1/N7, TT Bộ tư lệnh cảnh vệ, ngõ 445 đường Lạc Long Quân, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106126066. Người đại diện pháp luật: *** *** Lâm.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
Cập nhật: 4 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106126066 | Ngày cấp | 18-03-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH HỮU MINH TÂM | Tên giao dịch | HUU MINH TAM CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 1/N7, TT Bộ tư lệnh cảnh vệ, ngõ 445 đường Lạc Long Quân, Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Tây Hồ hoặc Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội Phường Xuân La được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 1/N7, TT Bộ tư lệnh cảnh vệ, ngõ 445 đường Lạc Long Quân, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Tây Hồ hoặc Phường Xuân Đỉnh |
| Điện thoại | 04221161198 | Người đại diện | *** *** Lâm |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 18-03-2013 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | Mã ngành | C10620 |
Từ khoá: 0106126066, HUU MINH TAM CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Tây Hồ, Phường Xuân La
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sợi nhân tạo | C20300 |
| 2 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 3 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 4 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 5 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 6 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 7 | Xay xát và sản xuất bột thô | C1061 |
| 8 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột (ngành chính) | C10620 |
| 9 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 10 | Sản xuất đường | C10720 |
| 11 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo | C10730 |
| 12 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự | C10740 |
| 13 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 14 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 15 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 16 | Sản xuất sợi | C13110 |
| 17 | Sản xuất vải dệt thoi | C13120 |
| 18 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 19 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 20 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |