CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VIỄN THÔNG NTC

NTC TELECOMMUNICATIONS TECHNOLOGY COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VIỄN THÔNG NTC - NTC TELECOMMUNICATIONS TECHNOLOGY COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 26 ngách 155/116 Trường Chinh, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 26 ngách 155/116 Trường Chinh, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106126637. Người đại diện pháp luật: *** *** An.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106126637 Ngày cấp18-03-2013
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VIỄN THÔNG NTC Tên giao dịchNTC TELECOMMUNICATIONS TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 26 ngách 155/116 Trường Chinh, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 26 ngách 155/116 Trường Chinh, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Phương Liệt
Điện thoại0906016448 Người đại diện*** *** An
Giấy phép số Ngày hoạt động18-03-2013
Ngành nghề chính Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Mã ngànhG46520

Từ khoá: 0106126637, NTC TELECOMMUNICATIONS TECHNOLOGY COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Phương Liệt, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Phương Liệt

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
2 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
3 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
4 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
5 Sản xuất thiết bị truyền thông C26300
6 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
7 Sản xuất thiết bị điện khác C27900
8 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
9 Sửa chữa thiết bị điện C33140
10 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
11 Xây dựng nhà các loại F41000
12 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
13 Xây dựng công trình công ích F42200
14 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
15 Phá dỡ F43110
16 Chuẩn bị mặt bằng F43120
17 Lắp đặt hệ thống điện F43210
18 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
19 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
20 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
21 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
22 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
23 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
24 Bán mô tô, xe máy G4541
25 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
26 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
27 Bán buôn thực phẩm G4632
28 Bán buôn đồ uống G4633
29 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
30 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
31 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
32 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (ngành chính) G46520
33 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
34 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
35 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
36 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
37 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
38 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
39 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
40 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
41 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
42 Hoạt động viễn thông khác J6190
43 Quảng cáo M73100
44 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
45 Cho thuê xe có động cơ N7710
46 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
47 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
48 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
49 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
50 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
51 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
52 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
53 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
54 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
55 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
56 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng S95210
57 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
58 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
59 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
60 In ấn C18110
61 Dịch vụ liên quan đến in C18120
62 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730