CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SEN BẠC
SILT CO .,LTD
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SEN BẠC - SILT CO .,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 26, ngõ 140 Nguyễn Xiển, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106128338. Người đại diện pháp luật: *** *** Luân.
Ngành nghề kinh doanh chính: Quảng cáo
Cập nhật: 4 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106128338 | Ngày cấp | 19-03-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SEN BẠC | Tên giao dịch | SILT CO .,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 26, ngõ 140 Nguyễn Xiển, Phường Khương Đình hoặc Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội Phường Hạ Đình được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 26, ngõ 140 Nguyễn Xiển, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Khương Đình hoặc Phường Thanh Liệt |
| Điện thoại | 0485856102 | Người đại diện | *** *** Luân |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 19-03-2013 | |
| Ngành nghề chính | Quảng cáo | Mã ngành | M73100 |
Từ khoá: 0106128338, SILT CO .,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Hạ Đình
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su | C22120 |
| 3 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 4 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 5 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 6 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 9 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 10 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 11 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 12 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 13 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 14 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 15 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 16 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 17 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 18 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 19 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 20 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 21 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 22 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 23 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 24 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 25 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 26 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 27 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 28 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 29 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 30 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương | H5012 |
| 31 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 32 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 33 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 34 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy | H5222 |
| 35 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 36 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 37 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 38 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 39 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 40 | Quảng cáo (ngành chính) | M73100 |
| 41 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 42 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 43 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 44 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 45 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 46 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 47 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 48 | Trồng lúa | A01110 |
| 49 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 50 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 51 | Trồng cây mía | A01140 |
| 52 | Trồng cây lấy sợi | A01160 |
| 53 | Trồng cây có hạt chứa dầu | A01170 |
| 54 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 55 | Trồng cây lấy quả chứa dầu | A01220 |
| 56 | Trồng cây điều | A01230 |
| 57 | Trồng cây hồ tiêu | A01240 |
| 58 | Trồng cây cao su | A01250 |
| 59 | Trồng cây cà phê | A01260 |
| 60 | Trồng cây chè | A01270 |
| 61 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 62 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 63 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 64 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la | A01420 |
| 65 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 66 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 67 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 68 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 69 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 70 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 71 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 72 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 73 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 74 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 75 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 76 | Khai thác thuỷ sản nội địa | A0312 |
| 77 | Nuôi trồng thuỷ sản biển | A03210 |
| 78 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 79 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 80 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 81 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 82 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 83 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 84 | In ấn | C18110 |
| 85 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 86 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 87 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |