CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG TRẠI VIỆT

VIET FARM DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG TRẠI VIỆT - VIET FARM DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 03 đường Cổng Si, thôn Bầu, Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 03 đường Cổng Si, thôn Bầu, Xã Kim Chung, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106129853. Người đại diện pháp luật: *** *** Hưng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106129853 Ngày cấp20-03-2013
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG TRẠI VIỆT Tên giao dịchVIET FARM DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 03 đường Cổng Si, thôn Bầu, Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 03 đường Cổng Si, thôn Bầu, Xã Kim Chung, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Thiên Lộc
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Hưng
Giấy phép số Ngày hoạt động20-03-2013
Ngành nghề chính Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống Mã ngànhG4620

Từ khoá: 0106129853, VIET FARM DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED, Hà Nội, Xã Thiên Lộc, Hà Nội, Huyện Đông Anh, Xã Kim Chung

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Xây dựng nhà các loại F41000
2 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
3 Xây dựng công trình công ích F42200
4 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
5 Phá dỡ F43110
6 Chuẩn bị mặt bằng F43120
7 Lắp đặt hệ thống điện F43210
8 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
9 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
10 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
11 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
12 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
13 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
14 Đại lý G46101
15 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống (ngành chính) G4620
16 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
17 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
18 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
19 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
20 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
21 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
22 Chăn nuôi trâu, bò A01410
23 Chăn nuôi ngựa, lừa, la A01420
24 Chăn nuôi dê, cừu A01440
25 Chăn nuôi lợn A01450
26 Chăn nuôi gia cầm A0146
27 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
28 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
29 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
30 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
31 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
32 Sản xuất giống thuỷ sản A03230
33 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800