CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DC VIỆT
DC VIET., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DC VIỆT - DC VIET., JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 15/176 Nguyễn Sơn, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106130295. Người đại diện pháp luật: *** *** Phương.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106130295 | Ngày cấp | 21-03-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DC VIỆT | Tên giao dịch | DC VIET., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 15/176 Nguyễn Sơn, Phường Bồ Đề hoặc Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội Phường Bồ Đề được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 15/176 Nguyễn Sơn, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bồ Đề hoặc Phường Hồng Hà |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Phương |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 21-03-2013 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | Mã ngành | G46510 |
Từ khoá: 0106130295, DC VIET., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Bồ Đề
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 5 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú | S96200 |
| 6 | Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ | S96330 |
| 7 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu | S96390 |
| 8 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi | C32400 |
| 9 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 10 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 11 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 12 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 13 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 14 | Phá dỡ | F43110 |
| 15 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 16 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 17 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 18 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 19 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 20 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 21 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 22 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 23 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 24 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 25 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 26 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 27 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 28 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (ngành chính) | G46510 |
| 29 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 30 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 31 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 32 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 33 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 34 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 35 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 36 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 37 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 38 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu | G47990 |
| 39 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 40 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 41 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 42 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 43 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 44 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 45 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 46 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 47 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 48 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 49 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu | J63290 |
| 50 | Quảng cáo | M73100 |
| 51 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 52 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh | G47240 |
| 53 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | G47300 |
| 54 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 55 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 56 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 57 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 58 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ | G4781 |
| 59 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ | G4782 |
| 60 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 61 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 62 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 63 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 64 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 65 | Giáo dục mầm non | P85100 |
| 66 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 67 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 68 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 69 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 70 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da | S95230 |
| 71 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự | S95240 |
| 72 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác | S95290 |
| 73 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) | S96100 |
| 74 | Xay xát và sản xuất bột thô | C1061 |
| 75 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 76 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 77 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 78 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 79 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 80 | Sản xuất các loại dây bện và lưới | C13240 |
| 81 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu | C13290 |
| 82 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 83 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu | C17090 |
| 84 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |
| 85 | Cho thuê băng, đĩa video | N77220 |
| 86 | Cung ứng lao động tạm thời | N78200 |
| 87 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 88 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn | N80200 |
| 89 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp | N81100 |
| 90 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 91 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |