CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ TOÀN CẦU
VIET NHAT KITCHEN.,JSC
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ TOÀN CẦU - VIET NHAT KITCHEN.,JSC có địa chỉ tại Số 10, ngách 28/31, phố Đại Linh, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 10, ngách 28/31, phố Đại Linh, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106131080. Người đại diện pháp luật: *** *** Tập.
Ngành nghề kinh doanh chính: Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106131080 | Ngày cấp | 22-03-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ TOÀN CẦU | Tên giao dịch | VIET NHAT KITCHEN.,JSC |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 10, ngách 28/31, phố Đại Linh, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 10, ngách 28/31, phố Đại Linh, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Đại Mỗ |
| Điện thoại | 0439964295 | Người đại diện | *** *** Tập |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 22-03-2013 | |
| Ngành nghề chính | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | Mã ngành | C25910 |
Từ khoá: 0106131080, VIET NHAT KITCHEN.,JSC, Hà Nội, Phường Đại Mỗ, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Trung Văn
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (ngành chính) | C25910 |
| 2 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 3 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 5 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 6 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da | C28260 |
| 7 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 8 | Đại lý | G46101 |
| 9 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 10 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 11 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 12 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 13 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |