CÔNG TY TNHH VINAFRANCE VIỆT NAM
VINAFRANCE CO.,LTD
CÔNG TY TNHH VINAFRANCE VIỆT NAM - VINAFRANCE CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 70A, đường Hoàng Mai, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106131404. Người đại diện pháp luật: *** *** Thượng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thực phẩm
Cập nhật: 4 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106131404 | Ngày cấp | 25-03-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH VINAFRANCE VIỆT NAM | Tên giao dịch | VINAFRANCE CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 70A, đường Hoàng Mai, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Phường Hoàng Văn Thụ được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 70A, đường Hoàng Mai, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai |
| Điện thoại | 0915217444 | Người đại diện | *** *** Thượng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 25-03-2013 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thực phẩm | Mã ngành | G4632 |
Từ khoá: 0106131404, VINAFRANCE CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Hoàng Văn Thụ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 3 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 4 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 5 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 6 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 7 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 8 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 9 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 10 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 11 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 12 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 13 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 14 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 15 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 16 | Bán buôn thực phẩm (ngành chính) | G4632 |
| 17 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 18 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 19 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 20 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 21 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 22 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 23 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 24 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 25 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 26 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 27 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 28 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 29 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 30 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 31 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 32 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 33 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 34 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 35 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 36 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 37 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 38 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 39 | Quảng cáo | M73100 |
| 40 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 41 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 42 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 43 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 44 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 45 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 46 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 47 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | G47630 |
| 48 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | G47640 |
| 49 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 50 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4774 |
| 51 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ | G4781 |
| 52 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ | G4782 |
| 53 | Trồng cây mía | A01140 |
| 54 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 55 | Trồng cây hồ tiêu | A01240 |
| 56 | Trồng cây chè | A01270 |
| 57 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 58 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 59 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 60 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 61 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 62 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật | C1040 |
| 63 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 64 | Xay xát và sản xuất bột thô | C1061 |
| 65 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 66 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 67 | Sản xuất đường | C10720 |
| 68 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo | C10730 |
| 69 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự | C10740 |
| 70 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 71 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 72 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 73 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 74 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 75 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 76 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 77 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 78 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 79 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú | C15110 |
| 80 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm | C15120 |
| 81 | In ấn | C18110 |
| 82 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 83 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 84 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ | C20120 |
| 85 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |