CÔNG TY TNHH TREND TECH

TREND TECH COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH TREND TECH - TREND TECH COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 2, ngách 40/9 Võ Thị Sáu, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 2, ngách 40/9 Võ Thị Sáu, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106131549. Người đại diện pháp luật: *** *** Trang.

Ngành nghề kinh doanh chính: Lập trình máy vi tính

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106131549 Ngày cấp25-03-2013
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH TREND TECH Tên giao dịchTREND TECH COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Tạm nghỉ kinh doanh
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 2, ngách 40/9 Võ Thị Sáu, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 2, ngách 40/9 Võ Thị Sáu, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Bạch Mai
Điện thoại0936596294 Người đại diện*** *** Trang
Giấy phép số Ngày hoạt động25-03-2013
Ngành nghề chính Lập trình máy vi tính Mã ngànhJ62010

Từ khoá: 0106131549, TREND TECH COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Bạch Mai, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Thanh Nhàn

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
2 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
3 Sửa chữa thiết bị điện C33140
4 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
5 Xây dựng nhà các loại F41000
6 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
7 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
8 Phá dỡ F43110
9 Chuẩn bị mặt bằng F43120
10 Lắp đặt hệ thống điện F43210
11 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
12 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
13 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
14 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
15 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
16 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
17 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
18 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
19 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
20 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
21 Dịch vụ ăn uống khác I56290
22 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
23 Lập trình máy vi tính (ngành chính) J62010
24 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
25 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
26 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
27 Cổng thông tin J63120
28 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật M72100
29 Quảng cáo M73100
30 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
31 Hoạt động nhiếp ảnh M74200
32 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
33 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
34 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
35 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
36 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
37 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
38 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng S95210
39 In ấn C18110
40 Dịch vụ liên quan đến in C18120
41 Đại lý du lịch N79110
42 Điều hành tua du lịch N79120
43 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200