CÔNG TY TNHH CUNG CẤP THỰC PHẨM AN PHÁT
FOOD AN PHAT SUPPLY COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH CUNG CẤP THỰC PHẨM AN PHÁT - FOOD AN PHAT SUPPLY COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Tổ dân phố Trung Bình, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Tổ dân phố Trung Bình, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106132648. Người đại diện pháp luật: *** *** Duẩn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thực phẩm
Cập nhật: 6 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106132648 | Ngày cấp | 25-03-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH CUNG CẤP THỰC PHẨM AN PHÁT | Tên giao dịch | FOOD AN PHAT SUPPLY COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tổ dân phố Trung Bình, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tổ dân phố Trung Bình, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Dương Nội |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Duẩn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 22-03-2013 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thực phẩm | Mã ngành | G4632 |
Từ khoá: 0106132648, FOOD AN PHAT SUPPLY COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Dương Nội, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Dương Nội
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 3 | Bán buôn thực phẩm (ngành chính) | G4632 |
| 4 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 5 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 6 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 7 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 8 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 9 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 10 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 11 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 12 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 13 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 14 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 15 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la | A01420 |
| 16 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 17 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 18 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 19 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 20 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 21 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 22 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 23 | Sản xuất đường | C10720 |
| 24 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo | C10730 |
| 25 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự | C10740 |
| 26 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 27 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 28 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |