CÔNG TY TNHH TAMAGO

TAMAGO CO., LTD

CÔNG TY TNHH TAMAGO - TAMAGO CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 3, hẻm 23, ngách 62, ngõ 29, phố Khương Hạ, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106133169. Người đại diện pháp luật: *** *** Hoàng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thực phẩm

Cập nhật: 4 ngày trước

Mã số thuế0106133169 Ngày cấp26-03-2013
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH TAMAGO Tên giao dịchTAMAGO CO., LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số nhà 3, hẻm 23, ngách 62, ngõ 29, phố Khương Hạ, Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Phường Khương Đình được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số nhà 3, hẻm 23, ngách 62, ngõ 29, phố Khương Hạ, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt
Điện thoại0463260613098912583 Người đại diện*** *** Hoàng
Giấy phép số Ngày hoạt động25-03-2013
Ngành nghề chính Bán buôn thực phẩm Mã ngànhG4632

Từ khoá: 0106133169, TAMAGO CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Khương Đình

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
3 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
4 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
5 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
6 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng C3250
7 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
8 Xây dựng nhà các loại F41000
9 Lắp đặt hệ thống điện F43210
10 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
11 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
12 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
13 Bán buôn thực phẩm (ngành chính) G4632
14 Bán buôn đồ uống G4633
15 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
16 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
17 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
18 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
19 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
20 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
21 Bốc xếp hàng hóa H5224
22 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
23 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
24 Dịch vụ ăn uống khác I56290
25 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
26 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất L68200
27 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
28 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
29 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
30 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
31 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
32 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
33 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
34 Chăn nuôi gia cầm A0146
35 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
36 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
37 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
38 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
39 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
40 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục P85600
41 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật C1040
42 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
43 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
44 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
45 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
46 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
47 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
48 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh C11010
49 Sản xuất rượu vang C11020
50 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
51 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác C13210
52 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
53 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230
54 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
55 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú C14200
56 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
57 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm C15120
58 Sản xuất giày dép C15200
59 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh C2023
60 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác N77290
61 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm N78100
62 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp N81100