DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN THƯƠNG MẠI HD VIỆT NAM
HD VIET NAM.,PTE
DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN THƯƠNG MẠI HD VIỆT NAM - HD VIET NAM.,PTE có địa chỉ tại Xóm Quyết Tiến, Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Xóm Quyết Tiến, Xã La Phù, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106133930. Người đại diện pháp luật: *** *** Hải.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
Cập nhật: 5 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106133930 | Ngày cấp | 26-03-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN THƯƠNG MẠI HD VIỆT NAM | Tên giao dịch | HD VIET NAM.,PTE |
| Loại hình | Doanh nghiệp tư nhân | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Xóm Quyết Tiến, Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Xóm Quyết Tiến, Xã La Phù, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã An Khánh |
| Điện thoại | 0433845176 | Người đại diện | *** *** Hải |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 26-03-2013 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | Mã ngành | C13210 |
Từ khoá: 0106133930, HD VIET NAM.,PTE, Hà Nội, Xã An Khánh, Hà Nội, Huyện Hoài Đức, Xã La Phù
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 2 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 3 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 4 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 5 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 6 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 7 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ | G4781 |
| 8 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ | G4782 |
| 9 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 10 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo | C10730 |
| 11 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác (ngành chính) | C13210 |
| 12 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 13 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 14 | Sản xuất các loại dây bện và lưới | C13240 |
| 15 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |