CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THÉP KHÔNG GỈ THÀNH PHÁT
THANH PHAT STAINLESS STEEL TRADE AND PRODUCTION COMPANY LIMI
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THÉP KHÔNG GỈ THÀNH PHÁT - THANH PHAT STAINLESS STEEL TRADE AND PRODUCTION COMPANY LIMI có địa chỉ đăng ký tại Số 18, ngõ 192, đường Yên Duyên, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106135550. Người đại diện pháp luật: *** *** Duy.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Cập nhật: 4 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106135550 | Ngày cấp | 27-03-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THÉP KHÔNG GỈ THÀNH PHÁT | Tên giao dịch | THANH PHAT STAINLESS STEEL TRADE AND PRODUCTION COMPANY LIMI |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 18, ngõ 192, đường Yên Duyên, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Yên Sở, Thành phố Hà Nội Phường Yên Sở được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 18, ngõ 192, đường Yên Duyên, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Mai hoặc Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Yên Sở |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Duy |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 27-03-2013 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | Mã ngành | G4662 |
Từ khoá: 0106135550, THANH PHAT STAINLESS STEEL TRADE AND PRODUCTION COMPANY LIMI, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Yên Sở
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 2 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 3 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 4 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 5 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 6 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 7 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 8 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (ngành chính) | G4662 |
| 9 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 10 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 11 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |