CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTG VIỆT NAM

NTG VIET NAM CO.,LTD

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTG VIỆT NAM - NTG VIET NAM CO.,LTD có địa chỉ tại Số 33, ngách 82/6, đường Nghĩa Tân, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 33, ngách 82/6, đường Nghĩa Tân, Phường Nghĩa Tân, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106135631. Người đại diện pháp luật: *** *** Tân.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

Cập nhật: 4 ngày trước

Mã số thuế0106135631 Ngày cấp27-03-2013
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTG VIỆT NAM Tên giao dịchNTG VIET NAM CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 33, ngách 82/6, đường Nghĩa Tân, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 33, ngách 82/6, đường Nghĩa Tân, Phường Nghĩa Tân, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Nghĩa Đô
Điện thoại0437481682 Người đại diện*** *** Tân
Giấy phép số Ngày hoạt động28-03-2013
Ngành nghề chính Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Mã ngànhG4649

Từ khoá: 0106135631, NTG VIET NAM CO.,LTD, Hà Nội, Phường Nghĩa Đô, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Nghĩa Tân

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Đại lý G46101
2 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
3 Bán buôn gạo G46310
4 Bán buôn thực phẩm G4632
5 Bán buôn đồ uống G4633
6 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
7 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (ngành chính) G4649
8 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
9 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
10 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
11 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
12 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
13 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
14 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
15 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
16 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
17 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
18 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
19 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
20 Dịch vụ ăn uống khác I56290
21 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
22 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
23 Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề R93210
24 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu R93290
25 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác C13210
26 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
27 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230
28 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
29 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
30 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
31 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
32 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300