CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ VỆ SINH CÔNG NGHIỆP ĐĂNG MINH
DANG MINH HYGIENE.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ VỆ SINH CÔNG NGHIỆP ĐĂNG MINH - DANG MINH HYGIENE.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 05, ngõ 192/227, phố Lê Trọng Tấn, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106135663. Người đại diện pháp luật: *** *** Trí.
Ngành nghề kinh doanh chính: Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
Cập nhật: 4 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106135663 | Ngày cấp | 27-03-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ VỆ SINH CÔNG NGHIỆP ĐĂNG MINH | Tên giao dịch | DANG MINH HYGIENE.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 05, ngõ 192/227, phố Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt hoặc Phường Định Công, Thành phố Hà Nội Phường Định Công được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 05, ngõ 192/227, phố Lê Trọng Tấn, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phương Liệt hoặc Phường Định Công |
| Điện thoại | 0435501833 | Người đại diện | *** *** Trí |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 27-03-2013 | |
| Ngành nghề chính | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | Mã ngành | N81290 |
Từ khoá: 0106135663, DANG MINH HYGIENE.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Định Công
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 2 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 3 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 4 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 5 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 6 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 10 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 11 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 12 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 13 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 14 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 15 | Cung ứng lao động tạm thời | N78200 |
| 16 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |
| 17 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 18 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (ngành chính) | N81290 |
| 19 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |