CÔNG TY CỔ PHẦN ĐỊA KỸ THUẬT BẮC SƠN
GEOTECH.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐỊA KỸ THUẬT BẮC SƠN - GEOTECH.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 8A ngõ 48 tổ 46, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106135864. Người đại diện pháp luật: *** *** Hùng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 5 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106135864 | Ngày cấp | 27-03-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐỊA KỸ THUẬT BẮC SƠN | Tên giao dịch | GEOTECH.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 8A ngõ 48 tổ 46, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội Phường Quan Hoa được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 8A ngõ 48 tổ 46, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô |
| Điện thoại | 0437481794 | Người đại diện | *** *** Hùng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 28-03-2013 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0106135864, GEOTECH.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Quan Hoa
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 2 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 3 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 4 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 5 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 6 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 7 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | C28220 |
| 8 | Sản xuất máy luyện kim | C28230 |
| 9 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 10 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da | C28260 |
| 11 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 12 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 13 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 14 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 15 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 16 | Phá dỡ | F43110 |
| 17 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 18 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 19 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 20 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 21 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 22 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 23 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 24 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 25 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 26 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 27 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 28 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 29 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 30 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 31 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 32 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 33 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 34 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 35 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 36 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 37 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 38 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 39 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 40 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 41 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 42 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 43 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 44 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 45 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 46 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 47 | In ấn | C18110 |
| 48 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 49 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 50 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 51 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 52 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |