CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY LẮP VÀ THƯƠNG MẠI HƯNG THÀNH

HUNG THANH TRADING AND CONSTRUCITON INSTALLATION JOINT STOCK

CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY LẮP VÀ THƯƠNG MẠI HƯNG THÀNH - HUNG THANH TRADING AND CONSTRUCITON INSTALLATION JOINT STOCK có địa chỉ đăng ký tại Số 189 ngõ 211, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106136145. Người đại diện pháp luật: *** *** Thanh.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại

Cập nhật: 4 ngày trước

Mã số thuế0106136145 Ngày cấp27-03-2013
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN XÂY LẮP VÀ THƯƠNG MẠI HƯNG THÀNH Tên giao dịchHUNG THANH TRADING AND CONSTRUCITON INSTALLATION JOINT STOCK
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 189 ngõ 211, Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Phường Khương Trung được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 189 ngõ 211, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt
Điện thoại0912121126 Người đại diện*** *** Thanh
Giấy phép số Ngày hoạt động26-03-2013
Ngành nghề chính Xây dựng nhà các loại Mã ngànhF41000

Từ khoá: 0106136145, HUNG THANH TRADING AND CONSTRUCITON INSTALLATION JOINT STOCK, Hà Nội, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Khương Trung

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
2 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác C23930
3 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
4 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
5 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá C23960
6 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu C23990
7 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
8 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
9 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
10 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
11 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
12 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
13 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
14 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính C26200
15 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp C28210
16 Sản xuất máy luyện kim C28230
17 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng C28240
18 Sản xuất máy chuyên dụng khác C2829
19 Xây dựng nhà các loại (ngành chính) F41000
20 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
21 Xây dựng công trình công ích F42200
22 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
23 Phá dỡ F43110
24 Chuẩn bị mặt bằng F43120
25 Lắp đặt hệ thống điện F43210
26 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
27 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
28 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
29 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
30 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
31 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
32 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
33 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
34 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
35 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
36 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
37 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
38 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
39 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
40 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
41 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
42 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa H5021
43 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
44 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
45 Bốc xếp hàng hóa H5224
46 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
47 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
48 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
49 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
50 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
51 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật M71200
52 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
53 Cho thuê xe có động cơ N7710
54 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
55 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
56 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
57 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
58 Khai thác gỗ A02210
59 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
60 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác A02300
61 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp A02400
62 Khai thác quặng sắt B07100
63 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
64 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
65 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
66 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
67 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
68 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
69 Cung ứng lao động tạm thời N78200
70 Cung ứng và quản lý nguồn lao động N7830
71 Đại lý du lịch N79110
72 Điều hành tua du lịch N79120
73 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200