CÔNG TY TNHH HLC

HLC COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH HLC - HLC COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 34, ngõ 523 Kim Mã, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106137205. Người đại diện pháp luật: *** *** Hoàn.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ uống

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106137205 Ngày cấp29-03-2013
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH HLC Tên giao dịchHLC COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 34, ngõ 523 Kim Mã, Phường Giảng Võ hoặc Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội Phường Ngọc Khánh được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 34, ngõ 523 Kim Mã, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Giảng Võ hoặc Phường Ngọc Hà
Điện thoại0917633089 Người đại diện*** *** Hoàn
Giấy phép số Ngày hoạt động29-03-2013
Ngành nghề chính Bán buôn đồ uống Mã ngànhG4633

Từ khoá: 0106137205, HLC COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Ngọc Khánh

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình T97000
5 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
6 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
7 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
8 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
9 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
10 Bán mô tô, xe máy G4541
11 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
12 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
13 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
14 Bán buôn thực phẩm G4632
15 Bán buôn đồ uống (ngành chính) G4633
16 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
17 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
18 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
19 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
20 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
21 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
22 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
23 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
24 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
25 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
26 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
27 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
28 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
29 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
30 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
31 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
32 Quảng cáo M73100
33 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
34 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
35 Cho thuê xe có động cơ N7710
36 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
37 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
38 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
39 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
40 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
41 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
42 Dịch vụ đóng gói N82920
43 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu P85590
44 In ấn C18110
45 Dịch vụ liên quan đến in C18120
46 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
47 Cung ứng lao động tạm thời N78200
48 Cung ứng và quản lý nguồn lao động N7830
49 Đại lý du lịch N79110
50 Điều hành tua du lịch N79120
51 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200
52 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
53 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290