CÔNG TY TNHH ĐIỆN PL ELECTRIC
PL ELECTRIC., CO LTD
CÔNG TY TNHH ĐIỆN PL ELECTRIC - PL ELECTRIC., CO LTD có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 6, dãy liền kề 14, khu đô thị mới Văn Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106138583. Người đại diện pháp luật: *** *** Vân.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
Cập nhật: 4 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106138583 | Ngày cấp | 02-04-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐIỆN PL ELECTRIC | Tên giao dịch | PL ELECTRIC., CO LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 6, dãy liền kề 14, khu đô thị mới Văn Khê, Phường Dương Nội hoặc Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội Phường La Khê được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 6, dãy liền kề 14, khu đô thị mới Văn Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Dương Nội hoặc Phường Hà Đông |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Vân |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 29-03-2013 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | Mã ngành | C26400 |
Từ khoá: 0106138583, PL ELECTRIC., CO LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường La Khê
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 2 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 3 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng (ngành chính) | C26400 |
| 5 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 6 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học | C26700 |
| 7 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học | C26800 |
| 8 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 9 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học | C27310 |
| 10 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 11 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 12 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 13 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 14 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 15 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 16 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 17 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 18 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 19 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 20 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 21 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 22 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 23 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 24 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 25 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 26 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 27 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 28 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 29 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 30 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 31 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 32 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 33 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 34 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 35 | Cổng thông tin | J63120 |
| 36 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 37 | Quảng cáo | M73100 |
| 38 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 39 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 40 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 41 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 42 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 43 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 44 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |