CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SẢN XUẤT TÂM GIAO
TG PRO TECH., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SẢN XUẤT TÂM GIAO - TG PRO TECH., JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 18, ngõ 50 Khuyến Lương, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106139410. Người đại diện pháp luật: *** *** Lâm.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
Cập nhật: 4 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106139410 | Ngày cấp | 01-04-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SẢN XUẤT TÂM GIAO | Tên giao dịch | TG PRO TECH., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 18, ngõ 50 Khuyến Lương, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Lĩnh Nam, Thành phố Hà Nội Phường Trần Phú được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 18, ngõ 50 Khuyến Lương, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Mai hoặc Phường Lĩnh Nam |
| Điện thoại | 0436439180 | Người đại diện | *** *** Lâm |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-04-2013 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | Mã ngành | C2710 |
Từ khoá: 0106139410, TG PRO TECH., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Trần Phú
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu | C20290 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 3 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh | C23100 |
| 4 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 5 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 6 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 7 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 8 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 9 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 10 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 11 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 12 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 13 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 14 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp | C26600 |
| 15 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học | C26700 |
| 16 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học | C26800 |
| 17 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện (ngành chính) | C2710 |
| 18 | Sản xuất pin và ắc quy | C27200 |
| 19 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học | C27310 |
| 20 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | C27320 |
| 21 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 22 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 23 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 24 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 25 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu | C28120 |
| 26 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | C28140 |
| 27 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 28 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 29 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén | C28180 |
| 30 | Sản xuất máy thông dụng khác | C28190 |
| 31 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | C28220 |
| 32 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 33 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc | C29200 |
| 34 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ | C29300 |
| 35 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi | C32400 |
| 36 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 37 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 38 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 39 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 40 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 41 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 42 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 43 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 44 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 45 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 46 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 47 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 48 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 49 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 50 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 51 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 52 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 53 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 54 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 55 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 56 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 57 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 58 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 59 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 60 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 61 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 62 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 63 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 64 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 65 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 66 | Cổng thông tin | J63120 |
| 67 | Quảng cáo | M73100 |
| 68 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 69 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 70 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 71 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 72 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 73 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 74 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | G47630 |
| 75 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | G47640 |
| 76 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 77 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 78 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 79 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 80 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | R90000 |
| 81 | Hoạt động của các cơ sở thể thao | R93110 |
| 82 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao | R93120 |
| 83 | Hoạt động thể thao khác | R93190 |
| 84 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | R93210 |
| 85 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 86 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 87 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 88 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 89 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 90 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác | S95290 |
| 91 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 92 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 93 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 94 | In ấn | C18110 |
| 95 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 96 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 97 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 98 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 99 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn | N80200 |
| 100 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |