CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ SẢN XUẤT NHIÊN LIỆU XANH
GREEN FUEL INVESTMENT AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ SẢN XUẤT NHIÊN LIỆU XANH - GREEN FUEL INVESTMENT AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Số 10, ngõ 19, đường Giải Phóng, Phường Đồng Tâm, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106140381. Người đại diện pháp luật: *** *** Hồng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106140381 | Ngày cấp | 04-04-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ SẢN XUẤT NHIÊN LIỆU XANH | Tên giao dịch | GREEN FUEL INVESTMENT AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 10, ngõ 19, đường Giải Phóng, Phường Bạch Mai hoặc Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Phường Đồng Tâm được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 10, ngõ 19, đường Giải Phóng, Phường Đồng Tâm, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bạch Mai hoặc Phường Tương Mai |
| Điện thoại | 0913534243 | Người đại diện | *** *** Hồng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 28-03-2013 | |
| Ngành nghề chính | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | Mã ngành | A02220 |
Từ khoá: 0106140381, GREEN FUEL INVESTMENT AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Đồng Tâm
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 3 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 4 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 5 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 6 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 7 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 8 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 9 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 10 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 11 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 12 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 13 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 14 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ (ngành chính) | A02220 |
| 15 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 16 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 17 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 18 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 19 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 20 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |