CÔNG TY TNHH KVN

NEW GREEN CO.,LTD

CÔNG TY TNHH KVN - NEW GREEN CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 8/174 Tổ dân phố số 01, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106141522. Người đại diện pháp luật: *** *** Nam.

Ngành nghề kinh doanh chính: Quảng cáo

Cập nhật: 59 phút trước

Mã số thuế0106141522 Ngày cấp02-04-2013
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH KVN Tên giao dịchNEW GREEN CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 8/174 Tổ dân phố số 01, Phường Từ Liêm hoặc Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội Phường Phú Đô được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 8/174 Tổ dân phố số 01, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Từ Liêm hoặc Phường Đại Mỗ
Điện thoại0904209596 Người đại diện*** *** Nam
Giấy phép số Ngày hoạt động02-04-2013
Ngành nghề chính Quảng cáo Mã ngànhM73100

Từ khoá: 0106141522, NEW GREEN CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Phú Đô

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
2 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh C23100
3 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác C23930
4 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
5 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
6 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
7 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
8 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
9 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
10 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
11 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
12 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
13 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
14 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
15 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
16 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
17 Dịch vụ ăn uống khác I56290
18 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
19 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
20 Quảng cáo (ngành chính) M73100
21 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
22 Cho thuê xe có động cơ N7710
23 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
24 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
25 Giáo dục nghề nghiệp P8532
26 Giáo dục thể thao và giải trí P85510
27 Giáo dục văn hoá nghệ thuật P85520
28 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục P85600
29 Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) S96100
30 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm N78100
31 Cung ứng lao động tạm thời N78200
32 Cung ứng và quản lý nguồn lao động N7830