CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG PHÚ THÁI
PHU THAI TRADING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG PHÚ THÁI - PHU THAI TRADING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 19 Cự Lộc, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106141882. Người đại diện pháp luật: *** *** Trung.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoàn thiện công trình xây dựng
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106141882 | Ngày cấp | 03-04-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG PHÚ THÁI | Tên giao dịch | PHU THAI TRADING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 19 Cự Lộc, Phường Khương Đình hoặc Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội Phường Thượng Đình được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 19 Cự Lộc, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Khương Đình hoặc Phường Thanh Xuân |
| Điện thoại | 0943452907 | Người đại diện | *** *** Trung |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 02-04-2013 | |
| Ngành nghề chính | Hoàn thiện công trình xây dựng | Mã ngành | F43300 |
Từ khoá: 0106141882, PHU THAI TRADING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Thượng Đình
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 2 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 3 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 4 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 5 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 6 | Phá dỡ | F43110 |
| 7 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 11 | Hoàn thiện công trình xây dựng (ngành chính) | F43300 |
| 12 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 13 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 14 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 15 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 16 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 17 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 18 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 19 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 20 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 21 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 22 | Quảng cáo | M73100 |
| 23 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 24 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 25 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 26 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 27 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 28 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 29 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 30 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 31 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 32 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 33 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |