CÔNG TY TNHH LANDMARK THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ

LANDMARK TRADING & SERVICE COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH LANDMARK THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ - LANDMARK TRADING & SERVICE COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 18, ngõ 19 Đông Tác, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 18, ngõ 19 Đông Tác, Phường Kim Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106142413. Người đại diện pháp luật: *** *** Quang.

Ngành nghề kinh doanh chính: Trồng rừng và chăm sóc rừng

Cập nhật: 1 giờ trước

Mã số thuế0106142413 Ngày cấp03-04-2013
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH LANDMARK THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ Tên giao dịchLANDMARK TRADING & SERVICE COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 18, ngõ 19 Đông Tác, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 18, ngõ 19 Đông Tác, Phường Kim Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Kim Liên
Điện thoại0435766191 Người đại diện*** *** Quang
Giấy phép số Ngày hoạt động03-04-2013
Ngành nghề chính Trồng rừng và chăm sóc rừng Mã ngànhA0210

Từ khoá: 0106142413, LANDMARK TRADING & SERVICE COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Kim Liên, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Kim Liên

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su C22110
2 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su C22120
3 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
4 Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú S96200
5 Cắt tóc, làm đầu, gội đầu S96310
6 Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ S96320
7 Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ S96330
8 Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình T97000
9 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
10 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
11 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
12 Sửa chữa thiết bị điện C33140
13 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) C33150
14 Sửa chữa thiết bị khác C33190
15 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
16 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
17 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
18 Thu gom rác thải không độc hại E38110
19 Thu gom rác thải độc hại E3812
20 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
21 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
22 Tái chế phế liệu E3830
23 Xây dựng nhà các loại F41000
24 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
25 Xây dựng công trình công ích F42200
26 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
27 Phá dỡ F43110
28 Chuẩn bị mặt bằng F43120
29 Lắp đặt hệ thống điện F43210
30 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
31 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
32 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
33 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
34 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
35 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
36 Bán mô tô, xe máy G4541
37 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
38 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
39 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
40 Bán buôn gạo G46310
41 Bán buôn thực phẩm G4632
42 Bán buôn đồ uống G4633
43 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
44 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
45 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
46 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
47 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
48 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
49 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
50 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
51 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
52 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
53 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
54 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
55 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
56 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
57 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
58 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
59 Bốc xếp hàng hóa H5224
60 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
61 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
62 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
63 Hoạt động viễn thông khác J6190
64 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
65 Quảng cáo M73100
66 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
67 Trồng rừng và chăm sóc rừng (ngành chính) A0210
68 Khai thác gỗ A02210
69 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
70 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác A02300
71 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp A02400
72 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
73 Giáo dục mầm non P85100
74 Giáo dục tiểu học P85200
75 Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông P8531
76 Giáo dục nghề nghiệp P8532
77 Đào tạo cao đẳng P85410
78 Đào tạo đại học và sau đại học P85420
79 Giáo dục thể thao và giải trí P85510
80 Giáo dục văn hoá nghệ thuật P85520
81 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục P85600
82 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
83 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
84 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng S95210
85 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình S95220
86 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da S95230
87 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự S95240
88 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
89 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
90 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
91 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
92 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa C17010
93 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702
94 In ấn C18110
95 Dịch vụ liên quan đến in C18120
96 Cung ứng lao động tạm thời N78200