CÔNG TY TNHH ĐT & TM TÂN VINH QUANG
TAN VINH QUANG DT & TM COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH ĐT & TM TÂN VINH QUANG - TAN VINH QUANG DT & TM COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 32 ngách 46 ngõ Linh Quang, Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 32 ngách 46 ngõ Linh Quang, Phường Văn Chương, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106142607. Người đại diện pháp luật: *** *** Quỳnh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106142607 | Ngày cấp | 04-04-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐT & TM TÂN VINH QUANG | Tên giao dịch | TAN VINH QUANG DT & TM COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 32 ngách 46 ngõ Linh Quang, Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 32 ngách 46 ngõ Linh Quang, Phường Văn Chương, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám |
| Điện thoại | 01682952688 | Người đại diện | *** *** Quỳnh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 03-04-2013 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | Mã ngành | G4649 |
Từ khoá: 0106142607, TAN VINH QUANG DT & TM COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Văn Chương
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 2 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 3 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 4 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 5 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 6 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 7 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 8 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 9 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 10 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 11 | Phá dỡ | F43110 |
| 12 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 13 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 14 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 15 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 16 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 17 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 18 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 19 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (ngành chính) | G4649 |
| 20 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 21 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 22 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 23 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 24 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 25 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 26 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 27 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 28 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 29 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 30 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 31 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 32 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 33 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 34 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 35 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 36 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 37 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 38 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 39 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 40 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 41 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 42 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ | G4781 |
| 43 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ | G4782 |
| 44 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 45 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 46 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 47 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 48 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 49 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 50 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 51 | In ấn | C18110 |
| 52 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 53 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 54 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 55 | Điều hành tua du lịch | N79120 |