CÔNG TY TNHH BẤT ĐỘNG SẢN SEN VÀNG
GOLDEN LOTUS PROPERTIES CO., LTD
CÔNG TY TNHH BẤT ĐỘNG SẢN SEN VÀNG - GOLDEN LOTUS PROPERTIES CO., LTD có địa chỉ tại Số 52, hẻm 172/46/20 đường âu Cơ, Tổ 13, cụm 3, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 52, hẻm 172/46/20 đường âu Cơ, Tổ 13, cụm 3, Phường Tứ Liên, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106143368. Người đại diện pháp luật: *** *** Hải.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động tư vấn quản lý
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106143368 | Ngày cấp | 04-04-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH BẤT ĐỘNG SẢN SEN VÀNG | Tên giao dịch | GOLDEN LOTUS PROPERTIES CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 52, hẻm 172/46/20 đường âu Cơ, Tổ 13, cụm 3, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 52, hẻm 172/46/20 đường âu Cơ, Tổ 13, cụm 3, Phường Tứ Liên, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hồng Hà |
| Điện thoại | 02437197672 | Người đại diện | *** *** Hải |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 04-04-2013 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động tư vấn quản lý | Mã ngành | M70200 |
Từ khoá: 0106143368, GOLDEN LOTUS PROPERTIES CO., LTD, Hà Nội, Phường Hồng Hà, Hà Nội, Quận Tây Hồ, Phường Tứ Liên
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 4 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 5 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 6 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 7 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 8 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 9 | Phá dỡ | F43110 |
| 10 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 12 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 13 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 14 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 15 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 16 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 17 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 18 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 19 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 20 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 21 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 22 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 23 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 24 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 25 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 26 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 27 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 28 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 29 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 30 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 31 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương | H5011 |
| 32 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương | H5012 |
| 33 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa | H5021 |
| 34 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 35 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 36 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy | H5222 |
| 37 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 38 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 39 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 40 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 41 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | L68100 |
| 42 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 43 | Hoạt động tư vấn quản lý (ngành chính) | M70200 |
| 44 | Quảng cáo | M73100 |
| 45 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 46 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 47 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 48 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 49 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 50 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 51 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 52 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 53 | Khai thác dầu thô | B06100 |
| 54 | Khai thác khí đốt tự nhiên | B06200 |
| 55 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 56 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 57 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 58 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 59 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 60 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 61 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 62 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 63 | Khai thác muối | B08930 |
| 64 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên | B09100 |
| 65 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật | C1040 |
| 66 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 67 | In ấn | C18110 |
| 68 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 69 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 70 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ | C20120 |
| 71 | Điều hành tua du lịch | N79120 |