CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN THỰC PHẨM TÂN ĐỨC LONG
TAN DUC LONG FOOD PROCESSING COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN THỰC PHẨM TÂN ĐỨC LONG - TAN DUC LONG FOOD PROCESSING COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Xóm Chùa Tổng, Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Xóm Chùa Tổng, Xã La Phù, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106146457. Người đại diện pháp luật: *** *** Đức.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất các loại bánh từ bột
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106146457 | Ngày cấp | 08-04-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN THỰC PHẨM TÂN ĐỨC LONG | Tên giao dịch | TAN DUC LONG FOOD PROCESSING COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Xóm Chùa Tổng, Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Xóm Chùa Tổng, Xã La Phù, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã An Khánh |
| Điện thoại | 0433845286 | Người đại diện | *** *** Đức |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 08-04-2013 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất các loại bánh từ bột | Mã ngành | C10710 |
Từ khoá: 0106146457, TAN DUC LONG FOOD PROCESSING COMPANY LIMITED, Hà Nội, Xã An Khánh, Hà Nội, Huyện Hoài Đức, Xã La Phù
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 3 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 4 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 5 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 6 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 7 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 8 | Sản xuất các loại bánh từ bột (ngành chính) | C10710 |
| 9 | Sản xuất đường | C10720 |
| 10 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo | C10730 |
| 11 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự | C10740 |
| 12 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 13 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 14 | Sản xuất rượu vang | C11020 |
| 15 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia | C11030 |
| 16 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 17 | Sản xuất sợi | C13110 |
| 18 | Sản xuất vải dệt thoi | C13120 |
| 19 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 20 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 21 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 22 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 23 | Sản xuất các loại dây bện và lưới | C13240 |
| 24 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu | C13290 |