CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG TỔNG HỢP VIỆT PHÁT
VIET PHAT GEN .,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG TỔNG HỢP VIỆT PHÁT - VIET PHAT GEN .,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 10, ngõ 209, phố Tân Mai, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106146834. Người đại diện pháp luật: *** *** Điển.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106146834 | Ngày cấp | 10-04-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG TỔNG HỢP VIỆT PHÁT | Tên giao dịch | VIET PHAT GEN .,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 10, ngõ 209, phố Tân Mai, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Phường Tân Mai được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 10, ngõ 209, phố Tân Mai, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Điển |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 25-04-2013 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0106146834, VIET PHAT GEN .,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Tân Mai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su | C22120 |
| 5 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 6 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 7 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 8 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 9 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 10 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 11 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 12 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 13 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 14 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 15 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học | C26700 |
| 16 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 17 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung | C28150 |
| 18 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 19 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 20 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén | C28180 |
| 21 | Sản xuất máy thông dụng khác | C28190 |
| 22 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 23 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | C28220 |
| 24 | Sản xuất máy luyện kim | C28230 |
| 25 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 26 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi | C32400 |
| 27 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng | C3250 |
| 28 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 29 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 30 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 31 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 32 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 33 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 34 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 35 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 36 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 37 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 38 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 39 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 40 | Phá dỡ | F43110 |
| 41 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 42 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 43 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 44 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 45 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 46 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 47 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 48 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 49 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 50 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 51 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 52 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 53 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 54 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 55 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 56 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 57 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 58 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 59 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 60 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 61 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 62 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 63 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 64 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 65 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 66 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 67 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 68 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 69 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 70 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 71 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | N8219 |
| 72 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 73 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan | C32110 |
| 74 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan | C32120 |
| 75 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |
| 76 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật | C1040 |
| 77 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 78 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 79 | In ấn | C18110 |
| 80 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 81 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |
| 82 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |
| 83 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |
| 84 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |