CÔNG TY CỔ PHẦN HOAN CHÂU

HOAN CHAU .,CORP

CÔNG TY CỔ PHẦN HOAN CHÂU - HOAN CHAU .,CORP có địa chỉ tại Nhà A15, phố Vọng Hà, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Nhà A15, phố Vọng Hà, Phường Chương Dương, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106147965. Người đại diện pháp luật: *** *** Tuấn.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại

Cập nhật: 1 giờ trước

Mã số thuế0106147965 Ngày cấp10-04-2013
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN HOAN CHÂU Tên giao dịchHOAN CHAU .,CORP
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Nhà A15, phố Vọng Hà, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Nhà A15, phố Vọng Hà, Phường Chương Dương, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hồng Hà
Điện thoại0438526688 Người đại diện*** *** Tuấn
Giấy phép số Ngày hoạt động10-04-2013
Ngành nghề chính Xây dựng nhà các loại Mã ngànhF41000

Từ khoá: 0106147965, HOAN CHAU .,CORP, Hà Nội, Phường Hồng Hà, Hà Nội, Quận Hoàn Kiếm, Phường Chương Dương

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
5 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
6 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
7 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
8 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
9 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính C26200
10 Sản xuất thiết bị truyền thông C26300
11 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
12 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển C26510
13 Sản xuất đồng hồ C26520
14 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp C26600
15 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học C26700
16 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện C2710
17 Sản xuất thiết bị điện khác C27900
18 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu C28120
19 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động C28140
20 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) C28170
21 Sản xuất máy chuyên dụng khác C2829
22 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao C32300
23 Sản xuất đồ chơi, trò chơi C32400
24 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng C3250
25 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu C32900
26 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
27 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
28 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
29 Sửa chữa thiết bị điện C33140
30 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) C33150
31 Sửa chữa thiết bị khác C33190
32 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
33 Xây dựng nhà các loại (ngành chính) F41000
34 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
35 Xây dựng công trình công ích F42200
36 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
37 Phá dỡ F43110
38 Chuẩn bị mặt bằng F43120
39 Lắp đặt hệ thống điện F43210
40 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
41 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
42 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
43 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
44 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
45 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
46 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
47 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
48 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
49 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
50 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
51 Xuất bản phần mềm J58200
52 Lập trình máy vi tính J62010
53 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
54 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
55 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
56 Cổng thông tin J63120
57 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu J63290
58 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
59 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
60 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật M72100
61 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn M72200
62 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
63 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
64 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
65 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
66 Trồng lúa A01110
67 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác A01120
68 Trồng cây lấy củ có chất bột A01130
69 Trồng cây mía A01140
70 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào A01150
71 Trồng cây lấy sợi A01160
72 Trồng cây có hạt chứa dầu A01170
73 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
74 Trồng cây hàng năm khác A01190
75 Trồng cây lấy quả chứa dầu A01220
76 Trồng cây điều A01230
77 Trồng cây hồ tiêu A01240
78 Trồng cây cao su A01250
79 Trồng cây cà phê A01260
80 Trồng cây chè A01270
81 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
82 Trồng cây lâu năm khác A01290
83 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
84 Chăn nuôi trâu, bò A01410
85 Chăn nuôi ngựa, lừa, la A01420
86 Chăn nuôi dê, cừu A01440
87 Chăn nuôi lợn A01450
88 Chăn nuôi gia cầm A0146
89 Chăn nuôi khác A01490
90 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
91 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
92 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
93 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
94 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
95 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan A01700
96 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
97 Khai thác gỗ A02210
98 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
99 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác A02300
100 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp A02400
101 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp N82110
102 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác N8219
103 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi N82200
104 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
105 Dịch vụ đóng gói N82920
106 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
107 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục P85600
108 Hoạt động chăm sóc tập trung khác Q8790
109 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
110 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
111 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng S95210
112 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình S95220
113 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác S95290
114 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật C1040
115 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
116 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
117 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
118 Sản xuất các loại bánh từ bột C10710
119 Sản xuất đường C10720
120 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo C10730
121 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự C10740
122 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
123 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
124 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
125 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh C11010
126 Sản xuất rượu vang C11020
127 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia C11030
128 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
129 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
130 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
131 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
132 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
133 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
134 In ấn C18110
135 Dịch vụ liên quan đến in C18120
136 Sao chép bản ghi các loại C18200
137 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
138 Cung ứng lao động tạm thời N78200
139 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn N80200