CÔNG TY TNHH CAPCON

CAPCON COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH CAPCON - CAPCON COMPANY LIMITED có địa chỉ tại 16A cụm 4, tổ 8, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: 16A cụm 4, tổ 8, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106149930. Người đại diện pháp luật: *** *** Mạnh.

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động tư vấn quản lý

Cập nhật: 2 giờ trước

Mã số thuế0106149930 Ngày cấp15-04-2013
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH CAPCON Tên giao dịchCAPCON COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
16A cụm 4, tổ 8, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
16A cụm 4, tổ 8, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Kiến Hưng
Điện thoại0466867494 Người đại diện*** *** Mạnh
Giấy phép số Ngày hoạt động15-04-2013
Ngành nghề chính Hoạt động tư vấn quản lý Mã ngànhM70200

Từ khoá: 0106149930, CAPCON COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Kiến Hưng, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Phú La

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
2 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
3 Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú S96200
4 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu C32900
5 Xây dựng nhà các loại F41000
6 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
7 Xây dựng công trình công ích F42200
8 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
9 Phá dỡ F43110
10 Chuẩn bị mặt bằng F43120
11 Lắp đặt hệ thống điện F43210
12 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
13 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
14 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
15 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
16 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
17 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
18 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
19 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
20 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
21 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
22 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
23 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
24 Hoạt động tư vấn quản lý (ngành chính) M70200
25 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
26 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
27 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
28 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
29 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
30 Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề R93210
31 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu R93290
32 Sản xuất sợi C13110
33 Hoàn thiện sản phẩm dệt C13130
34 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác C13210
35 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
36 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230
37 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa C17010
38 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702
39 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí N77210
40 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
41 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200
42 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300