CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI THANH HÀ
THANH HA INVESTMENT TRADING JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI THANH HÀ - THANH HA INVESTMENT TRADING JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Cụm 6, thôn Đại Phùng, Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Cụm 6, thôn Đại Phùng, Xã Đan Phượng, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106152108. Người đại diện pháp luật: *** *** Tuấn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106152108 | Ngày cấp | 16-04-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI THANH HÀ | Tên giao dịch | THANH HA INVESTMENT TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Cụm 6, thôn Đại Phùng, Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Cụm 6, thôn Đại Phùng, Xã Đan Phượng, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Đan Phượng |
| Điện thoại | 0466577772 | Người đại diện | *** *** Tuấn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 16-04-2013 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0106152108, THANH HA INVESTMENT TRADING JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Xã Đan Phượng, Hà Nội, Huyện Đan Phượng, Xã Đan Phượng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 2 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 3 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 4 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 5 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 6 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 7 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 8 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 9 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 10 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 11 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 12 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 13 | Phá dỡ | F43110 |
| 14 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 15 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 16 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 17 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 18 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 19 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 20 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 21 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 22 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 23 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 24 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 25 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 26 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 27 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 28 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 29 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 30 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 31 | Hoạt động cấp tín dụng khác | K64920 |
| 32 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 33 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 34 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 35 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 36 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 37 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 38 | Khai thác dầu thô | B06100 |
| 39 | Khai thác khí đốt tự nhiên | B06200 |
| 40 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 41 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium | B07210 |
| 42 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 43 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 44 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 45 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 46 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 47 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 48 | Khai thác muối | B08930 |
| 49 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 50 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên | B09100 |
| 51 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |
| 52 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 53 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 54 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 55 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 56 | In ấn | C18110 |
| 57 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |