CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN NGUYỄN VŨ
NGUYEN VU DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN NGUYỄN VŨ - NGUYEN VU DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Số nhà B39A, khu cán bộ trường quản lý nông nghiệp, Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106153045. Người đại diện pháp luật: *** *** Anh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106153045 | Ngày cấp | 15-04-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN NGUYỄN VŨ | Tên giao dịch | NGUYEN VU DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà B39A, khu cán bộ trường quản lý nông nghiệp, Xã Thanh Trì hoặc Xã Đại Thanh, Thành phố Hà Nội Xã Vĩnh Quỳnh được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà B39A, khu cán bộ trường quản lý nông nghiệp, Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Thanh Trì hoặc Xã Đại Thanh |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Anh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 15-04-2013 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0106153045, NGUYEN VU DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Thanh Trì, Xã Vĩnh Quỳnh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 3 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 5 | Phá dỡ | F43110 |
| 6 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 9 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 10 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 11 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 12 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 13 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 14 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 15 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 16 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 17 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 18 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 19 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 20 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 21 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 22 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 23 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp | N82110 |
| 24 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | N8219 |
| 25 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 26 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |